el sarcófago
sa
sa
sa
rcó
ˈɾko
rko
fa
fa
fa
go
ɣo
gho
esófago

Định nghĩa và ý nghĩa của "sarcófago"trong tiếng Tây Ban Nha

El sarcófago
01

quan tài đá, hòm đá

caja o contenedor grande donde se coloca un cuerpo muerto 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sarcófagos
Các ví dụ
El sarcófago del faraón estaba decorado con jeroglíficos. 

Quan tài của pharaoh được trang trí bằng chữ tượng hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng