Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sarcófago
01
quan tài đá, hòm đá
caja o contenedor grande donde se coloca un cuerpo muerto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sarcófagos
Các ví dụ
El museo exhibe un sarcófago romano de mármol.
Bảo tàng trưng bày một quan tài bằng đá cẩm thạch La Mã.



























