Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sarcófago
01
quan tài đá, hòm đá
caja o contenedor grande donde se coloca un cuerpo muerto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sarcófagos
Các ví dụ
El sarcófago del faraón estaba decorado con jeroglíficos.
Quan tài của pharaoh được trang trí bằng chữ tượng hình.



























