Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el cordón umbilical
/kɔɾðˈɔn ˌumbilikˈal/
El cordón umbilical
01
dây rốn, dây rốn
estructura que conecta al feto con la placenta durante el embarazo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cordones umbilicales
Các ví dụ
El cordón umbilical transporta nutrientes y oxígeno al bebé.
Dây rốn vận chuyển chất dinh dưỡng và oxy đến em bé.



























