el cordón umbilical
co
kaw
rdón
ˈɾðɔn
rdhawn
um
um
oom
bi
bi
bi
li
li
li
cal
kal
kal

Định nghĩa và ý nghĩa của "cordón umbilical"trong tiếng Tây Ban Nha

El cordón umbilical
01

dây rốn, dây rốn

estructura que conecta al feto con la placenta durante el embarazo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cordones umbilicales
Các ví dụ
El cordón umbilical fue cortado después del nacimiento. 

Dây rốn đã được cắt sau khi sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng