atender el parto
a
ˌa
a
ten
tɛn
ten
der
ˈdɛɾ
der
el
el
el
par
paɾ
par
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "atender el parto"trong tiếng Tây Ban Nha

atender el parto
01

hỗ trợ sinh con, đỡ đẻ

asistir al nacimiento de un bebé 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
atiendo el parto
ngôi thứ ba số ít
atiende el parto
hiện tại phân từ
atendiendo el parto
quá khứ đơn
atendió el parto
quá khứ phân từ
atendido el parto
Các ví dụ
La partera atendió el parto sin complicaciones. 

Nữ hộ sinh đỡ đẻ mà không có biến chứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng