Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atender el parto
/ˌatɛndˈɛɾ el pˈaɾto/
atender el parto
01
hỗ trợ sinh con, đỡ đẻ
asistir al nacimiento de un bebé
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
atiendo el parto
ngôi thứ ba số ít
atiende el parto
hiện tại phân từ
atendiendo el parto
quá khứ đơn
atendió el parto
quá khứ phân từ
atendido el parto
Các ví dụ
El equipo estaba listo para atender el parto.
Đội ngũ đã sẵn sàng để đỡ đẻ.



























