la madre biológica
mad
ˈmað
madh
re
ɾe
re
bioló
βjolo
byolo
gi
xi
khi
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "madre biológica"trong tiếng Tây Ban Nha

La madre biológica
01

mẹ đẻ, mẹ sinh học

mujer que dio a luz a un hijo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
madres biológicas
Các ví dụ
La madre biológica envió una carta a su hijo. 

Người mẹ sinh học đã gửi một lá thư cho con mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng