Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la madre biológica
/mˈaðɾe βjolˈɔxika/
La madre biológica
01
mẹ đẻ, mẹ sinh học
mujer que dio a luz a un hijo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
madres biológicas
Các ví dụ
El niño preguntó por su madre biológica.
Đứa trẻ hỏi về mẹ đẻ của mình.



























