Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el padre biológico
/pˈaðɾe βjolˈɔxiko/
El padre biológico
01
cha đẻ, cha ruột
hombre que engendró al hijo
Các ví dụ
Se reunió con el padre biológico después de muchos años.
Anh ấy đã gặp cha đẻ sau nhiều năm.



























