el tacatá
ta
ˌta
ta
catá
ˈkata
kata
PanamáCanadáJanucáquizá

Định nghĩa và ý nghĩa của "tacatá"trong tiếng Tây Ban Nha

El tacatá
01

xe tập đi cho trẻ

dispositivo con ruedas que permite a un bebé practicar la marcha mientras se sostiene 
el tacatá definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tacatás
Các ví dụ
El bebé se divierte moviéndose en su tacatá por la sala. 

Em bé thích thú di chuyển trong tacatá của mình quanh phòng khách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng