Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ecoansiedad
01
lo âu sinh thái, nỗi lo môi trường
ansiedad causada por preocupaciones sobre el cambio climático y el medio ambiente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los científicos advierten sobre el aumento de la ecoansiedad.
Các nhà khoa học cảnh báo về sự gia tăng của lo âu sinh thái.



























