acongojado
a
a
a
con
kon
kon
go
go
go
ja
ˈxa
kha
do
ðo
dho
aconsejado

Định nghĩa và ý nghĩa của "acongojado"trong tiếng Tây Ban Nha

acongojado
01

buồn bã, đau buồn

lleno de tristeza o preocupación profunda 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más acongojado
so sánh hơn
más acongojado
có thể phân cấp
giống đực số ít
acongojado
giống đực số nhiều
acongojados
giống cái số ít
acongojada
giống cái số nhiều
acongojadas
Các ví dụ
Se veía acongojado tras recibir la mala noticia. 

Anh ấy trông đau buồn sau khi nhận tin xấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng