Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acongojado
01
buồn bã, đau buồn
lleno de tristeza o preocupación profunda
Các ví dụ
El niño estaba acongojado y en silencio durante toda la tarde.
Cậu bé acongojado và im lặng suốt cả buổi chiều.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buồn bã, đau buồn