taciturno
ta
ˌta
ta
ci
θi
thi
tur
ˈtuɾ
toor
no
no
no
nocturnoSaturnodiurnoturno

Định nghĩa và ý nghĩa của "taciturno"trong tiếng Tây Ban Nha

taciturno
01

trầm lặng, ảm đạm

callado, sombrío o de humor melancólico 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más taciturno
so sánh hơn
más taciturno
có thể phân cấp
giống đực số ít
taciturno
giống đực số nhiều
taciturnos
giống cái số ít
taciturna
giống cái số nhiều
taciturnas
Các ví dụ
Estaba taciturno tras recibir la mala noticia. 

Anh ấy trầm mặc sau khi nhận được tin xấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng