Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
taciturno
01
trầm lặng, ảm đạm
callado, sombrío o de humor melancólico
Các ví dụ
Se sentía taciturna y apartada de los demás.
Cô ấy cảm thấy u sầu và xa cách với người khác.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trầm lặng, ảm đạm