angustiante
Pronunciation
/ˌaŋɡustjˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "angustiante"trong tiếng Tây Ban Nha

angustiante
01

đau khổ, lo lắng

que causa gran preocupación, ansiedad o sufrimiento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más angustiante
so sánh hơn
más angustiante
có thể phân cấp
giống đực số ít
angustiante
giống đực số nhiều
angustiantes
giống cái số ít
angustiante
giống cái số nhiều
angustiantes
Các ví dụ
Es angustiante no saber qué pasará después.
Thật lo lắng khi không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng