Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maravillar
01
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
sentir admiración o asombro ante algo extraordinario
Các ví dụ
Me maravillé al ver el talento del pintor.
Tôi kinh ngạc khi thấy tài năng của họa sĩ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc