Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dejar helado
01
làm choáng váng, sửng sốt
sorprender o impactar a alguien hasta dejarlo sin reacción
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
dejo helado
ngôi thứ ba số ít
deja helado
hiện tại phân từ
dejando helado
quá khứ đơn
dejó helado
quá khứ phân từ
dejado helado
Các ví dụ
La noticia lo dejó helado.
Tin tức làm anh ấy sững sờ.



























