Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atraído
01
rất quan tâm, say mê
muy interesado o atraído por algo
Các ví dụ
Los estudiantes están atraídos por la nueva asignatura.
Học sinh bị thu hút bởi môn học mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rất quan tâm, say mê