el pavor
Pronunciation
/paβˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pavor"trong tiếng Tây Ban Nha

El pavor
01

nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ

miedo intenso y repentino ante algo que amenaza o inquieta
el pavor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pavores
Các ví dụ
Experimentó pavor ante la oscuridad de la cueva.
Anh ấy đã trải qua pavor trước bóng tối của hang động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng