el pavor
pa
pa
pa
vor
ˈβoɾ
bor
tutorcoloractorseñor

Định nghĩa và ý nghĩa của "pavor"trong tiếng Tây Ban Nha

El pavor
01

nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ

miedo intenso y repentino ante algo que amenaza o inquieta 
el pavor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pavores
Các ví dụ
Sintió un pavor al escuchar la noticia. 

Anh ấy cảm thấy kinh hoàng khi nghe tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng