encaprichado
en
en
en
cap
kap
kap
ri
ɾi
ri
cha
ˈʧa
cha
do
ðo
dho
descafeinadoinvertebradoconmocionadodesconectado

Định nghĩa và ý nghĩa của "encaprichado"trong tiếng Tây Ban Nha

encaprichado
01

say mê, mê đắm

completamente cautivado o obsesionado con alguien o algo 
encaprichado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más encaprichado
so sánh hơn
más encaprichado
có thể phân cấp
giống đực số ít
encaprichado
giống đực số nhiều
encaprichados
giống cái số ít
encaprichada
giống cái số nhiều
encaprichadas
Các ví dụ
Está encaprichado con su nueva vecina. 

Anh ấy say mê người hàng xóm mới của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng