a la deriva
a
a
a
la
la
la
de
ðɛ
dhe
ri
ˈɾi
ri
va
βa
ba

Định nghĩa và ý nghĩa của "a la deriva"trong tiếng Tây Ban Nha

a la deriva
01

trôi dạt, lạc lõng

sin rumbo claro ni control sobre una situación o la propia vida 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más a la deriva
so sánh hơn
más a la deriva
có thể phân cấp
giống đực số ít
a la deriva
giống đực số nhiều
a la deriva
giống cái số ít
a la deriva
giống cái số nhiều
a la deriva
Các ví dụ
Después de perder su trabajo, se sentía a la deriva. 

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy trôi dạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng