Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a la deriva
01
trôi dạt, lạc lõng
sin rumbo claro ni control sobre una situación o la propia vida
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más a la deriva
so sánh hơn
más a la deriva
có thể phân cấp
giống đực số ít
a la deriva
giống đực số nhiều
a la deriva
giống cái số ít
a la deriva
giống cái số nhiều
a la deriva
Các ví dụ
Vivía a la deriva, sin planes ni objetivos claros.
Anh ấy sống trôi dạt, không có kế hoạch hay mục tiêu rõ ràng.



























