a la deriva
Pronunciation
/a la ðɛɾˈiβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "a la deriva"trong tiếng Tây Ban Nha

a la deriva
01

trôi dạt, lạc lõng

sin rumbo claro ni control sobre una situación o la propia vida
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más a la deriva
so sánh hơn
más a la deriva
có thể phân cấp
giống đực số ít
a la deriva
giống đực số nhiều
a la deriva
giống cái số ít
a la deriva
giống cái số nhiều
a la deriva
Các ví dụ
Vivía a la deriva, sin planes ni objetivos claros.
Anh ấy sống trôi dạt, không có kế hoạch hay mục tiêu rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng