risueño
Pronunciation
/riswˈeɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "risueño"trong tiếng Tây Ban Nha

risueño
01

hay cười, vui vẻ

que muestra alegría o buen humor mediante sonrisas frecuentes
risueño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más risueño
so sánh hơn
más risueño
có thể phân cấp
giống đực số ít
risueño
giống đực số nhiều
risueños
giống cái số ít
risueña
giống cái số nhiều
risueñas
Các ví dụ
Su expresión risueña contagiaba alegría.
Biểu cảm tươi cười của anh ấy lan tỏa niềm vui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng