Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
radiante
01
rạng rỡ, tươi sáng
que muestra felicidad, salud o entusiasmo de manera visible
Các ví dụ
Estaba radiante de felicidad al ver a sus hijos.
Anh ấy rạng rỡ hạnh phúc khi nhìn thấy con mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rạng rỡ, tươi sáng