Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
radiante
01
rạng rỡ, tươi sáng
que muestra felicidad, salud o entusiasmo de manera visible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más radiante
so sánh hơn
más radiante
có thể phân cấp
giống đực số ít
radiante
giống đực số nhiều
radiantes
giống cái số ít
radiante
giống cái số nhiều
radiantes
Các ví dụ
Estaba radiante de felicidad al ver a sus hijos.
Anh ấy rạng rỡ hạnh phúc khi nhìn thấy con mình.



























