hiperventilar
hi
ˌi
i
per
pɛɾ
per
ven
βɛn
ben
ti
ti
ti
lar
ˈlaɾ
lar

Định nghĩa và ý nghĩa của "hiperventilar"trong tiếng Tây Ban Nha

hiperventilar
01

thở quá nhanh

respirar rápidamente y de manera excesiva generalmente por ansiedad, miedo o esfuerzo físico 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
hiperventilo
ngôi thứ ba số ít
hiperventila
hiện tại phân từ
hiperventilando
quá khứ đơn
hiperventiló
quá khứ phân từ
hiperventilado
Các ví dụ
Empezó a hiperventilar por el miedo. 

Anh ấy bắt đầu thở gấp vì sợ hãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng