intimidado
in
ˌin
in
ti
ti
ti
mi
mi
mi
da
ˈða
dha
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "intimidado"trong tiếng Tây Ban Nha

intimidado
01

bị đe dọa, bị hăm dọa

que siente miedo o inseguridad frente a alguien o algo que parece fuerte o amenazante 
intimidado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más intimidado
so sánh hơn
más intimidado
có thể phân cấp
giống đực số ít
intimidado
giống đực số nhiều
intimidados
giống cái số ít
intimidada
giống cái số nhiều
intimidadas
Các ví dụ
Me sentí intimidado al hablar con el director. 

Tôi cảm thấy bị đe dọa khi nói chuyện với hiệu trưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng