el revuelo
Pronunciation
/reβwˈelo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revuelo"trong tiếng Tây Ban Nha

El revuelo
01

sự náo động, sự xôn xao

un movimiento agitado o desordenado causado por excitación o agitación emocional
Các ví dụ
El anuncio de la reforma política causó un gran revuelo en la ciudad.
Thông báo về cải cách chính trị đã gây ra một sự náo động lớn trong thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng