Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
repugnante
01
ghê tởm
que causa un intenso sentimiento de asco, aversión o desagrado
Các ví dụ
Sus comentarios sexistas son repugnantes.
Những bình luận phân biệt giới tính của anh ta thật kinh tởm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghê tởm