Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
repugnante
01
ghê tởm
que causa un intenso sentimiento de asco, aversión o desagrado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más repugnante
so sánh hơn
más repugnante
có thể phân cấp
giống đực số ít
repugnante
giống đực số nhiều
repugnantes
giống cái số ít
repugnante
giống cái số nhiều
repugnantes
Các ví dụ
Sus comentarios sexistas son repugnantes.
Những bình luận phân biệt giới tính của anh ta thật kinh tởm.



























