repugnancia
re
ˌre
re
pug
pug
poog
nanc
ˈnanθ
nanth
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "repugnancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La repugnancia
01

sự ghê tởm, sự kinh tởm

un sentimiento intenso de aversión, desagrado o asco
la repugnancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La mera idea le causaba repugnancia.
Ý nghĩ đơn thuần gây cho anh ta sự ghê tởm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng