Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vociferar
01
la hét
hablar o gritar de manera muy fuerte y violenta, generalmente por enfado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
vocifero
ngôi thứ ba số ít
vocifera
hiện tại phân từ
vociferando
quá khứ đơn
vociferó
quá khứ phân từ
vociferado
Các ví dụ
Vociferó sus quejas por todo el pasillo del hotel.
La hét những lời phàn nàn của mình dọc theo hành lang khách sạn.



























