encolerizar
Pronunciation
/ˌɛnkolˌɛɾiθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "encolerizar"trong tiếng Tây Ban Nha

encolerizar
01

làm tức giận, chọc giận

llenarse de una ira violenta e incontrolable
encolerizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
encolerizo
ngôi thứ ba số ít
encoleriza
hiện tại phân từ
encolerizando
quá khứ đơn
encolerizó
quá khứ phân từ
encolerizado
Các ví dụ
La multitud se encolerizó con la decisión del árbitro.
Đám đông nổi giận với quyết định của trọng tài.
02

làm tức giận dữ dội, chọc giận

causar una ira muy violenta e intensa
encolerizar definition and meaning
Các ví dụ
Ver tanta corrupción me encoleriza.
Nhìn thấy quá nhiều tham nhũng làm tôi phát điên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng