encolerizar
en
en
en
co
ko
ko
le
le
le
ri
ɾi
ri
zar
ˈθaɾ
thar

Định nghĩa và ý nghĩa của "encolerizar"trong tiếng Tây Ban Nha

encolerizar
01

làm tức giận, chọc giận

llenarse de una ira violenta e incontrolable 
encolerizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
encolerizo
ngôi thứ ba số ít
encoleriza
hiện tại phân từ
encolerizando
quá khứ đơn
encolerizó
quá khứ phân từ
encolerizado
Các ví dụ
El rey se encolerizó al escuchar las noticias de la rebelión. 

Nhà vua nổi giận khi nghe tin về cuộc nổi dậy.

02

làm tức giận dữ dội, chọc giận

causar una ira muy violenta e intensa 
encolerizar definition and meaning
Các ví dụ
Su arrogancia encolerizó a todos los presentes. 

Sự kiêu ngạo của anh ta chọc giận tất cả những người có mặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng