perder la chaveta
per
per
per
der
ˈðeɾ
dher
la
la
la
cha
ʧa
cha
ve
βe
be
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "perder la chaveta"trong tiếng Tây Ban Nha

perder la chaveta
01

mất kiểm soát, phát điên

perder el control o la cordura de manera repentina y visible 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
pierdo la chaveta
ngôi thứ ba số ít
pierde la chaveta
hiện tại phân từ
perdiendo la chaveta
quá khứ đơn
perdió la chaveta
quá khứ phân từ
perdido la chaveta
Các ví dụ
Cuando vio el desorden en la casa, perdió la chaveta. 

Khi nhìn thấy sự bừa bộn trong nhà, anh ấy mất bình tĩnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng