el reformador
re
ˌre
re
for
fɔɾ
fawr
ma
ma
ma
dor
ˈðɔɾ
dhawr
bronceadorarrendadorprovocadorcompositor

Định nghĩa và ý nghĩa của "reformador"trong tiếng Tây Ban Nha

El reformador
01

nhà cải cách

una persona que trabaja para cambiar y mejorar un sistema, institución o práctica 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reformadores
Các ví dụ
El reformador propuso cambios en el sistema educativo. 

Nhà cải cách đã đề xuất những thay đổi trong hệ thống giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng