Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El reformador
01
nhà cải cách
una persona que trabaja para cambiar y mejorar un sistema, institución o práctica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reformadores
Các ví dụ
Era un reformador dentro de su propio partido político.
Ông là một nhà cải cách trong chính đảng của mình.



























