el partido laborista
par
paɾ
par
ti
ˈti
ti
do
ðo
dho
la
la
la
bo
βo
bo
ris
ɾis
ris
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "partido laborista"trong tiếng Tây Ban Nha

El partido laborista
01

đảng lao động

un partido político que representa principalmente los intereses de los trabajadores y la clase obrera 
el partido laborista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
partidos laboristas
Các ví dụ
El partido laborista ganó las elecciones. 

Đảng Lao động đã thắng cuộc bầu cử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng