la revuelta
rev
reβ
reb
uel
ˈwel
vel
ta
ta
ta
vuelta

Định nghĩa và ý nghĩa của "revuelta"trong tiếng Tây Ban Nha

La revuelta
01

cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa

un levantamiento o rebelión popular contra una autoridad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
revueltas
Các ví dụ
Una revuelta de los siervos contra los nobles sacudió la región. 

Một cuộc nổi dậy của nông nô chống lại quý tộc đã làm rung chuyển khu vực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng