la revuelta
Pronunciation
/reβwˈelta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revuelta"trong tiếng Tây Ban Nha

La revuelta
01

cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa

un levantamiento o rebelión popular contra una autoridad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
revueltas
Các ví dụ
La revuelta estudiantil fue reprimida por la policía antidisturbios.
Cuộc nổi dậy của sinh viên đã bị đàn áp bởi cảnh sát chống bạo động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng