no partidista
no
ˈno
no
par
paɾ
par
ti
ti
ti
dis
ðis
dhis
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "no partidista"trong tiếng Tây Ban Nha

no partidista
01

không đảng phái, phi đảng phái

que no está a favor o en contra de ningún partido político en particular 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más no partidista
so sánh hơn
más no partidista
có thể phân cấp
giống đực số ít
no partidista
giống đực số nhiều
no partidistas
giống cái số ít
no partidista
giống cái số nhiều
no partidistas
Các ví dụ
El análisis del periodista es completamente no partidista. 

Phân tích của nhà báo hoàn toàn phi đảng phái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng