Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no partidista
01
không đảng phái, phi đảng phái
que no está a favor o en contra de ningún partido político en particular
Các ví dụ
Su postura sobre el asunto es no partidista y objetiva.
Lập trường của anh ấy về vấn đề này là không đảng phái và khách quan.



























