el senado
se
se
se
na
ˈna
na
do
ðo
dho
sentado

Định nghĩa và ý nghĩa của "senado"trong tiếng Tây Ban Nha

El senado
01

thượng viện

la cámara alta del poder legislativo en muchos países, a menudo con funciones de revisión y representación territorial 
el senado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
senados
Các ví dụ
El senado aprobó la ley con enmiendas. 

Thượng viện đã thông qua luật với các sửa đổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng