del congreso
del
ˈdel
del
cong
kong
kong
re
ɾe
re
so
so
so

Định nghĩa và ý nghĩa của "del congreso"trong tiếng Tây Ban Nha

del congreso
01

của quốc hội, thuộc quốc hội

relativo o perteneciente al congreso 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
del congreso
giống đực số nhiều
del congreso
giống cái số ít
del congreso
giống cái số nhiều
del congreso
Các ví dụ
Es miembro del comité del congreso. 

Ông là thành viên của ủy ban quốc hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng