del congreso
Pronunciation
/del kɔŋɡɾˈeso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "del congreso"trong tiếng Tây Ban Nha

del congreso
01

của quốc hội, thuộc quốc hội

relativo o perteneciente al congreso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
del congreso
giống đực số nhiều
del congreso
giống cái số ít
del congreso
giống cái số nhiều
del congreso
Các ví dụ
Los líderes del congreso se reunieron ayer.
Các nhà lãnh đạo của quốc hội đã gặp nhau hôm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng