la unión aduanera
Pronunciation
/unjˈɔn ˌaðwanˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unión aduanera"trong tiếng Tây Ban Nha

La unión aduanera
01

liên minh thuế quan

un acuerdo entre países para eliminar los aranceles internos y tener un arancel externo común
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
uniones aduaneras
Các ví dụ
La unión aduanera tiene una política arancelaria común.
Liên minh thuế quan có chính sách thuế quan chung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng