Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La autonomía
01
quyền tự trị, tự quản
la capacidad o derecho de una región o grupo de gobernarse a sí mismo
Các ví dụ
El estatuto garantiza la autonomía fiscal.
Quy chế đảm bảo quyền tự chủ tài chính.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quyền tự trị, tự quản