la orden ejecutiva
Pronunciation
/ˈɔɾðɛn ˌexekutˈiβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "orden ejecutiva"trong tiếng Tây Ban Nha

La orden ejecutiva
01

sắc lệnh hành pháp, lệnh hành pháp

un decreto o mandato emitido por el presidente o jefe del gobierno
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
órdenes ejecutivas
Các ví dụ
La orden ejecutiva creó una nueva agencia.
Lệnh hành pháp đã tạo ra một cơ quan mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng