la orden ejecutiva
or
ˈoɾ
or
den
ðen
dhen
e
e
e
je
xe
khe
cu
ku
koo
ti
ti
ti
va
βa
ba

Định nghĩa và ý nghĩa của "orden ejecutiva"trong tiếng Tây Ban Nha

La orden ejecutiva
01

sắc lệnh hành pháp, lệnh hành pháp

un decreto o mandato emitido por el presidente o jefe del gobierno 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
órdenes ejecutivas
Các ví dụ
El presidente firmó una orden ejecutiva sobre inmigración. 

Tổng thống đã ký một sắc lệnh hành pháp về nhập cư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng