Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cleptocrático
01
thuộc chế độ ăn cắp, thuộc chính quyền tham nhũng
relacionado con un gobierno cuyos líderes roban la riqueza pública
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cleptocrático
giống đực số nhiều
cleptocráticos
giống cái số ít
cleptocrática
giống cái số nhiều
cleptocráticas
Các ví dụ
Es un estado cleptocrático disfrazado de democracia.
Đó là một nhà nước tham nhũng ngụy trang dưới vỏ bọc dân chủ.



























