el voto castigo
vo
ˈbo
bo
to
to
to
cas
kas
kas
ti
ti
ti
go
ɣo
gho

Định nghĩa và ý nghĩa của "voto castigo"trong tiếng Tây Ban Nha

El voto castigo
01

phiếu phản đối, phiếu trừng phạt

un voto en contra del partido en el poder para mostrar descontento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
votos castigo
Các ví dụ
Muchos usaron el voto castigo contra el gobierno. 

Nhiều người đã sử dụng phiếu phản đối chống lại chính phủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng