el número de votantes
Pronunciation
/nˈumɛɾɔ ðe βotˈantes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "número de votantes"trong tiếng Tây Ban Nha

El número de votantes
01

số lượng cử tri, tỷ lệ cử tri đi bầu

la cantidad total de personas que votan en una elección
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
números de votantes
Các ví dụ
El número de votantes superó todas las expectativas.
Số lượng cử tri vượt quá mọi kỳ vọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng