el voto
vo
ˈbo
bo
to
to
to
rotofotomotopiloto

Định nghĩa và ý nghĩa của "voto"trong tiếng Tây Ban Nha

El voto
01

phiếu bầu

una expresión formal de elección u opinión en una elección o decisión 
el voto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
votos
Các ví dụ
Su voto puede cambiar el resultado. 

Phiếu bầu của bạn có thể thay đổi kết quả.

02

lời thề, lời nguyện

promesa solemne de cumplir una obligación o expresar un compromiso personal 
el voto definition and meaning
Các ví dụ
Hicieron un voto de fidelidad durante la ceremonia. 

Họ đã thực hiện một lời thề trung thành trong buổi lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng