Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El voto
01
phiếu bầu
una expresión formal de elección u opinión en una elección o decisión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
votos
Các ví dụ
Su voto puede cambiar el resultado.
Phiếu bầu của bạn có thể thay đổi kết quả.
02
lời thề, lời nguyện
promesa solemne de cumplir una obligación o expresar un compromiso personal
Các ví dụ
Hicieron un voto de fidelidad durante la ceremonia.
Họ đã thực hiện một lời thề trung thành trong buổi lễ.



























