Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la cabina de votación
/kaβˈina ðe βˌotaθjˈɔn/
La cabina de votación
01
buồng bỏ phiếu, phòng bỏ phiếu
un espacio pequeño y privado donde un votante marca su papeleta electoral en secreto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabinas de votación
Các ví dụ
El diseño de la cabina de votación permite votar de pie.
Thiết kế của buồng bỏ phiếu cho phép bạn bỏ phiếu khi đứng.



























