la lista de partidos
Pronunciation
/lˈista ðe paɾtˈiðos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lista de partidos"trong tiếng Tây Ban Nha

La lista de partidos
01

danh sách đảng phái

una enumeración de equipos o grupos políticos que compiten en un evento o elección
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
listas de partidos
Các ví dụ
El candidato encabeza la lista de partidos de su coalición.
Ứng viên đứng đầu danh sách đảng của liên minh của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng