Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lista de partidos
01
danh sách đảng phái
una enumeración de equipos o grupos políticos que compiten en un evento o elección
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
listas de partidos
Các ví dụ
Necesito ver la lista de partidos antes de decidir mi voto.
Tôi cần xem danh sách các đảng trước khi quyết định bỏ phiếu của mình.



























