la lista
lis
ˈlis
lis
ta
ta
ta
vistapistataxistaturista

Định nghĩa và ý nghĩa của "lista"trong tiếng Tây Ban Nha

La lista
01

danh sách, bảng liệt kê

conjunto ordenado de elementos escritos uno debajo de otro 
la lista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
listas
Các ví dụ
Hice una lista de las cosas que necesito comprar. 

Tôi đã lập một danh sách những thứ tôi cần mua.

02

sổ đăng ký, danh sách

un registro oficial de los estudiantes en una clase 
Các ví dụ
El profesor pasó lista al inicio de la clase. 

Giáo viên đã điểm danh vào đầu giờ học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng