la lista
Pronunciation
/lˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lista"trong tiếng Tây Ban Nha

La lista
01

danh sách, bảng liệt kê

conjunto ordenado de elementos escritos uno debajo de otro
la lista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
listas
Các ví dụ
¿ Tienes la lista de invitados para la fiesta?
Bạn có danh sách khách mời cho bữa tiệc không?
02

sổ đăng ký, danh sách

un registro oficial de los estudiantes en una clase
Các ví dụ
La lista se envía a la secretaría cada semana.
Danh sách được gửi đến văn phòng thư ký mỗi tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng