Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lista
01
danh sách, bảng liệt kê
conjunto ordenado de elementos escritos uno debajo de otro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
listas
Các ví dụ
Hice una lista de las cosas que necesito comprar.
Tôi đã lập một danh sách những thứ tôi cần mua.
02
sổ đăng ký, danh sách
un registro oficial de los estudiantes en una clase
Các ví dụ
El profesor pasó lista al inicio de la clase.
Giáo viên đã điểm danh vào đầu giờ học.



























