Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fábrica de troles
01
nhà máy troll, xưởng sản xuất troll
una organización coordinada que produce y difunde contenido manipulado o agresivo en internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fábricas de troles
Các ví dụ
La investigación expuso una fábrica de troles.
Cuộc điều tra đã phơi bày một nhà máy troll.



























