la policía secreta
po
ˌpo
po
lic
ˈliθi
lithi
ía
a
a
sec
sek
sek
re
ɾe
re
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "policía secreta"trong tiếng Tây Ban Nha

La policía secreta
01

cảnh sát mật, cảnh sát chính trị

una agencia de policía que opera en secreto, a menudo para proteger al gobierno 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
policías secretas
Các ví dụ
La policía secreta vigila a los disidentes. 

Cảnh sát mật giám sát những người bất đồng chính kiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng