el poli
po
ˈpo
po
li
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "poli"trong tiếng Tây Ban Nha

El poli
01

cảnh sát, công an

un agente de policía 
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
polis
Các ví dụ
Un poli detuvo el auto por exceso de velocidad. 

Một cảnh sát đã dừng chiếc xe vì vượt quá tốc độ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng