Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El diseño de interiores
01
thiết kế nội thất
el arte de mejorar el interior de un espacio para lograr un ambiente más saludable y estéticamente agradable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Estudia diseño de interiores en la universidad.
Cô ấy học thiết kế nội thất ở trường đại học.



























