Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El arte en vivo
01
nghệ thuật sống
una forma de arte donde el artista utiliza su propio cuerpo, acciones o presencia para comunicar una idea o emoción
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La artista hizo un acto de arte en vivo sobre la soledad en la ciudad.
Nghệ sĩ đã thực hiện một hành động nghệ thuật trực tiếp về sự cô đơn trong thành phố.



























