el arte en vivo
ar
ˈaɾ
ar
te
te
te
en
ɛm
em
vi
bi
bi
vo
βo
bo

Định nghĩa và ý nghĩa của "arte en vivo"trong tiếng Tây Ban Nha

El arte en vivo
01

nghệ thuật sống

una forma de arte donde el artista utiliza su propio cuerpo, acciones o presencia para comunicar una idea o emoción 
el arte en vivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La artista hizo un acto de arte en vivo sobre la soledad en la ciudad. 

Nghệ sĩ đã thực hiện một hành động nghệ thuật trực tiếp về sự cô đơn trong thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng