el gel antibacterial
gel
ˈxel
khel
an
an
an
ti
ti
ti
bac
βak
bak
ter
tɛɾ
ter
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "gel antibacterial"trong tiếng Tây Ban Nha

El gel antibacterial
01

gel kháng khuẩn, nước rửa tay khử trùng

un líquido o gel a base de alcohol que se usa para desinfectar las manos 
el gel antibacterial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
geles antibacteriales
Các ví dụ
Llevo un pequeño frasco de gel antibacterial en mi mochila. 

Tôi mang theo một chai nhỏ gel kháng khuẩn trong ba lô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng