la gaviota
gav
ˈgaβ
gab
io
jo
yo
ta
ta
ta
marmotamascotabellotacapota

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaviota"trong tiếng Tây Ban Nha

La gaviota
01

hải âu

un ave marina blanca y gris que se encuentra cerca de la costa 
la gaviota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gaviotas
Các ví dụ
La gaviota robó una patata frita de mi plato. 

Chim mòng biển đã lấy trộm một miếng khoai tây chiên từ đĩa của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng